dấu thánh

  1. Sign of the cross
    • Làm dấu thánh
      To makethe sign of the cross, to cross

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dấu thánh"

dấu thánh
Trước khi cầu nguyện, các tín hữu thường làm dấu thánh.